外语学习
越南语时间副词đã,đang,sẽ的用法
这几个词置于动词前,表示动作发生的时间。 1、đ表示过去时,意为已经。 đ học已学,đ xem已看,đ gặp已见,đ qun已忘 2、đang表示现在时,意为正在。 đang ni chuyện正在聊天,đang kiểm...
2020-02-08 浏览: 3
越南语tất cả和toàn thể的用法
1、tất cả意为所有、一切,置于指人和指物的名词前。 -Tất cả chng ti sẽ đi du lịch Vịnh Hạ Long bằng xe du lịch. 我们所有人将乘坐旅游车去下龙湾旅游。 -Ống ấy phải hon thnh tất cả kế...
2020-02-08 浏览: 4
越南语祈使副词hãy,đừng,chớ的用法
三词位于动词、形容词前,表祈使意。 1、hy表示带有命令、说服、动员等要求的语气,希望对方开始某一行动。 -Chất lượng sản phẩm l quan trọng nhất,hy nhớ lấy. 产品质量是最重要的,千万...
2020-02-08 浏览: 5
越南语副词用法
副词分类: (一)程度副词 :经常修饰形容词,表示性质、状态的不同程度。 rất很 lắm很 qu太 kh相当 cực kỳ极其 v cng无比 cng更 hơi稍 nhất最 等。 Lớp chng ti rất đon kết. 我们班很团结。...
2020-02-08 浏览: 8
越南语代词用法
(一)人称代词 ti tao tớ 我chng ti chng ta chng tao chn tớ ta 我们 my 你 chng my chng bay bay 你们 n hắn y 他 chng n họ chng 他们 anh đem việc cc anh em phu mới bn với cụ,Cụ Ti Kha ni: Được,việc ấy ti c thể...
2020-02-08 浏览: 7
越南语trước和trước khi,sau和sau khi的用法
1、trước和trước khi均表示以前,.....之前,两者用法不同。trước置于名词或数词前,trước khi置于动词或一主谓结构前。 -Sng thứ tư,ti sẽ c mặt trước 9 giờ 30. 星期四上午我9点半之前到。...
2020-02-08 浏览: 5
越南语叹词用法4
(四) 、表示伤感、叹息:常用的有:i , than i, hỡi ơi , thi ,i thi。其中than i, hỡi ơi 常在古典作品或书面语中使用。例如: i!con người như thế m hư hỏng. 哎!这样一个人竟会变坏了! Than i!Thờ...
2020-02-08 浏览: 2
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105