主页 > 外语学习 >

越南语基本词汇3600个 (86)

编辑:小语种学习 2020-02-08 10:41 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 2021 năm ngoái 去年
2022 nam nữ 男女
2023 nạn nhân 受害者;受难人;灾民
2024 nàng 娘子
2025 nặng 重
2026 nâng cao 加强
2027 nâng cấp 升绿;升等
2028 nàng dâu 媳妇
2029 năng lực 能力
2030 năng lượng 能量;能力
2031 nặng nề 严重(灾害)
2032 nào 何;何处
2033 náo nhiệt 热闹
2034 nạp vào 纳入;缴入
2035 nấu 煮
2036 nấu nướng 烹饪
2037 nay 此;这儿;这里
2038 này 这,这个
2039 nem 春卷
2040 nếm 尝;品尝