主页 > 外语学习 >

越南语基本词汇3600个 (54)

编辑:小语种学习 2020-02-08 10:48 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 1361 hình ảnh 影像
1362 hình như 似乎是;好像是
1363 hình thành 形成
1364 hình thức 形式
1365 HIV 艾滋病
1366 hồ 湖
1367 hổ 虎;老虎
1368 họ 他们;姓
1369 hộ 户
1370 hồ bơi 游泳池
1371 hộ chiếu 护照
1372 họ hàng 亲戚
1373 hộ khẩu 户口;户口簿
1374 hồ nước 湖
1375 hồ sơ 档案
1376 Hồ Tây 西湖(越南河内市重要景点)
1377 họ tên 姓名
1378 hỗ trợ 互助;帮助
1379 hoa 花
1380 họa báo 画报