932 diễn đàn 论坛
933 diện mạo 面貎
934 điện máy 机电
935 điện nước 水电
936 diễn ra 演出
937 điện thoại 电话
938 điện thoại cầm tay 手提电话;手机
939 điện thoại di động 手机
940 điện thoại Inter 网络电话
941 diện tích 面积
942 diễn tiến 演进;演变
943 điện tín 电报
944 điện tử 电子
945 diễn viên 演员
946 diệt 灭;扑灭;消灭
947 điều 条
948 điệu 调子;旅律
949 điều chỉnh 调整
950 điều hòa 空调;冷气
越南语基本词汇3600个 (33)
编辑:小语种学习 2020-02-08 11:00 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
931 điện ảnh 电影
- 留学机构
-
- 留学中介
- 出国留学
-

-
易写错的泰语词汇 20
浏览: 56

-
葡萄牙语学习:esquecer
浏览: 76

-
生活德语:机场问讯处-句型
浏览: 130

-
生活德语:乘出租车-句型 2
浏览: 77

-
雅思阅读中常见的否定词解析
浏览: 133

-
越南语厨房词汇
浏览: 145

-
托福听力句子之间的逻辑关系怎么理?
浏览: 160