主页 > 外语学习 >

越南语基本词汇3600个 (25)

编辑:小语种学习 2020-02-08 10:59 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 771 đại sứ 大使

772 Ðại sứ quán 大使馆
773 Đại Tây Dương 大西洋
774 dấm
775 dặm 英哩
776 đám (),(),()
777 đảm bảo 担保
778 dám chắc 确定
779 đắm đuối 沈溺;沈醉
780 đám mây 云朵;云彩
781 đam mê 沈迷;耽迷
782 đằm thắm 深长;深厚(友谊)
783 đàm thoại 谈话;通话
784 dần 潮潮;逐潮
785 dặn 嘱咐
786 đàn
787 dân ca 民歌
788 dân cư 居民
789 dần dần 渐渐
790 dân dụng 民用