352 Ca-na đa 加拿大
353 càng 更;更加
355 căng giãn tĩnh mạch 静脉瘤
356 càng ngày càng 一天比一天
357 căng thẳng 紧张
358 canh 汤
364 cánh tay 手臂
366 can-xi 钙
367 cao 高
368 cao cấp 高魥
369 cao đẳng 高等
370 cao độ 高度
371 cao ốc 大楼;高楼;高屋
372 cao quí 高贵
373 cao ráo 高爽
374 cao to 高大
375 cao tuổi 高龄
376 cáp 电缆
越南语基本词汇3600个 (11)
编辑:小语种学习 2020-02-08 11:06 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
- 留学机构
-
- 留学中介
- 出国留学
-

-
易写错的泰语词汇 20
浏览: 56

-
葡萄牙语学习:esquecer
浏览: 76

-
生活德语:机场问讯处-句型
浏览: 130

-
生活德语:乘出租车-句型 2
浏览: 77

-
雅思阅读中常见的否定词解析
浏览: 133

-
越南语厨房词汇
浏览: 145

-
托福听力句子之间的逻辑关系怎么理?
浏览: 160