先讲以下几个
不定数词nhiều, lắm , mấy , một vài ,một tí ,
全数 mội ,cả , tất cả.
分配数mỗi , từng
序数词
表示多数những , các ,nhiều , lắm
先讲以下几个
不定数词nhiều, lắm , mấy , một vài ,một tí ,
全数 mội ,cả , tất cả.
分配数mỗi , từng
序数词
表示多数những , các ,nhiều , lắm

浏览: 56

浏览: 76

浏览: 130

浏览: 77

浏览: 133

浏览: 145

浏览: 160