主页 > 外语学习 >

越南语基本语法3

编辑:小语种学习 2020-02-08 11:08 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 三、动词

 

1、表示动作行为đi, về, đọc, viết, ngồi, ngủ, ăn, uống

 

2、表示心里活动yêu ,ghét 憎恨、厌恶 ,cảm thấy 感到 , suy nghĩ 思考 , tính toán 打算

 

3、表示存在、消失có, ở , mất

 

4、表示发展、变化 bắt đầu phát triển chuyển biếnchấm dứt