主页 > 外语学习 >

越南语基本语法1

编辑:小语种学习 2020-02-08 11:08 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 一、名词1、人công nhân, nông đân, chiến sĩ, học sinh , cán bộ

 

2 事物、bàn ghế, giấy bút, sách báo, gia đình, tư tưởng,công ơn, lý luận, văn hóa

 

3表示地点和时间Bắ kKinh,Qủang Châu,huyện Hợp Phố, ngày, tháng , năm , hôm nay, buổi sáng , năm nay

 

表示复数旬词一般在它前面加数词。những, các , mọi , nhiều , lắm.

 

mọi điều, những người, các đồng chí, nhiều khách, lắm người, lắm việc, lắm chuyện

 

两个名词重迭,有每一的意思。

 

người người thi đua, ngành ngành thi đua, ngày ngày thi đua

上一篇:越南语基本语法2

下一篇:单位词语法