外语学习
越南语基本词汇3600个 (116)
2641 sẵn 现场 2642 săn bắn 打猎 2643 sn bay 机场 2644 sn đ̣u xe hơi 停车场 2645 sn gc 阳台 2646 sn giao dịch chứng khon 证券交易场所 2647 sàn g̃ 木地板 2648 sn golf 高尔夫球场 2649 sn gn 高尔夫球场 2650 sn...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (112)
2561 Quốc Tử Gim 国子监(中国及越南古代的大学) 2562 qu 季;贵 2563 quỹ 基金 2564 quy định 规定 2565 quy hoạch 规划 2566 quy hoạch 规划 2567 qu khch 贵客 2568 quy luật 规律 2569 quy m 规模 2570 qu trọng 珍惜...
2020-02-08 浏览: 7
越南语基本词汇3600个(138)
Unit 32 3101 tiền lẻ 零钱 3102 tiện lợi 方便;便利 3103 tiền mặt 现金 3104 tịn nghi 合宜 3105 tiền nhn 闲钱;可以支配的钱 3106 tiến sĩ 愽士 3107 tiền tệ 钱币 3108 tiền thừa 超限额的钱 3109 tin tiế...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个(146)
3281 trình đ̣ học v́n 学历 3282 tr chơi 计算机游戏 3283 tr chơi trực tuyến 在线游戏 3284 tr chuyện 谈天;聊天 3285 trợ gip 帮助 3286 trở lại 回来 3287 trở ln ....以上 3288 trở nn 变成;成为 3289 trở t...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个(145)
3261 trn 在.....之上 3262 trn l thuyết 理论上 3263 trn trời 天空上 3264 tro ni 登山 3265 tṛt 楼下;地面层 3266 trị gi 价值;价格相当于 3267 tri thức 知识 3268 triển khai 展开 3269 triển lm 展览 3270 triển vọ...
2020-02-08 浏览: 4
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105