外语学习
越南语基本词汇3600个(125)
2841 Thi Bnh Dương 太平洋 2842 Thi Lan 泰国 2843 thai nhi 胎儿 2844 thi tử 太子;皇子 2845 thăm 探;访;看望 2846 thầm 私下;内心里;暗地里 2847 thậm ch 甚至 2848 thẩm định 审定 2849 tham dự 参与;参加 2850 th...
2020-02-08 浏览: 7
越南语基本词汇3600个(123)
Unit 29 2801 tăng ln 增加 2802 tăng mạnh 增强 2803 tầng một 底楼(地面层) 2804 tầng su 五楼 2805 tăng tốc 加速;加快 2806 tăng trưởng 增长;成长 2807 tạo nn 造成;引起 2808 tập 习;练习 2809 tạp ch 杂志 2...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个(135)
041 thức ăn phụ 副食 3042 thc đẩy 促进;推促(营收) 3043 thực đơn 菜单 3044 thực hnh 练习;实行 3045 thực hiện 实现;实行;执行 3046 thực phẩm 食品 3047 thực phẩm tươi sống 生鲜食品 3048 thực sự 真...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个(122)
2781 ti xế 司机 2782 tm 八 2783 tấm 片(卡片,照片,地图,碑等) 2784 tắm 洗澡 2785 tạm biệt 再见 2786 tạm bợ 马马虎虎 2787 tắm hoa sen 淋浴 2788 tm l 心理 2789 tầm nhn 距离 2790 tắm rửa 洗澡 2791 tạm tr...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个(136)
3061 thuộc hạ 属下;部属 3062 thuốc l 香烟 3063 thuốc ty 西药 3064 thuốc tiu vim 消炎药 3065 thuộc về 属于 3066 thường 常 3067 thường xuyn 常常;经常 3068 Thượng đế 上帝 3069 Thượng Hải 上海(中国第一...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (119)
2721 si 沸 2722 si động 生动 2723 si nổi 踊跃(参加) 2724 sớm 早 2725 son 口红 2726 song 然而 2727 sng 波;波浪;波涛;比较 2728 sng 河;江 2729 sống 生活;活;生 2730 sng Hồng 红河(越南北部大河) 2731 sng Hương 香...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (118)
Unit 28 2701 sinh nở 生育 2702 sinh ra 出生 2703 sinh sớm 早产 2704 sinh thi 生态 2705 sinh tố 维生素;维他命;果汁 2706 sinh vin 大学生;生员 2707 số 数 2708 sợ 怕;可怕 2709 sơ bộ 初部 2710 số đếm 数字 2711...
2020-02-08 浏览: 4
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105