主页 > 外语学习 >

越南语基本词汇3600个 (44)

编辑:小语种学习 2020-02-08 11:02 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 1151 giá ;价格

1152 già
1153 giá cả 总价
1154 gia cầm 家禽
1155 gia công 加工
1156 giá đất 地价
1157 gia đình 家庭
1158 gia hạn 延长期限
1159 gia nhập 加入
1160 gia su 家教;家庭老师
1161 giả sử 假使;假如
1162 gia tăng 增加
1163 giá thực 实际价格
1164 giá trị 价值;值钱
1165 gia vị 调味品
1166 giấc ()一觉
1167 giải
1168 giải đáp 解答
1169 giai đoạn 阶段
1170 giai đoạn 阶段