主页 > 外语学习 >

越南语基本词汇3600个 (43)

编辑:小语种学习 2020-02-08 11:02 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 1131 gầm bàn 桌底
1132 gan
1133 gần ;将近
1134 gắn bó với ....紧密相连
1135 gần đây
1136 ganh đua 角逐;
1137 gánh vác 担得起
1138 gạo
1139 gặp 遇见;遇到;碰到;遭遇
1140 gặp mặt 见面
1141 gặt 收割
1142 gầy
1143 gây bệnh 患病
1144 gây ra 造成
1145 ghế 椅子
1146 ghép 结合
1147 ghét ;憎恨;厌恶
1148 ghi 纪录;
1149 ghi danh 记名
1150 gì 什么