892 đi 去;到;吧(放在语尾时表示强迫,命今,要求意味)
893 đi bộ 步行;走路
894 đi chợ 去市场;到市场去
895 đi chơi 去玩
896 di chứng 后遗症
897 di chuyển 移转
898 dị dạng 异样
899 di động 移动
900 đi học 上学
Unit 10
901 đi lên trên 走上去
902 đi ngủ 上床
903 dĩ nhiên
904 đi ra 走出去;出外
905 đi ra ngoài 走出来
906 di sản 遗产
907 đi thuyền 坐船
908 di tích 遗迹
909 dị ứng 过敏
910 đi vắng 外出;不在家
越南语基本词汇3600个 (31)
编辑:小语种学习 2020-02-08 11:00 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
891 đều phải 都要
- 留学机构
-
- 留学中介
- 出国留学
-

-
易写错的泰语词汇 20
浏览: 56

-
葡萄牙语学习:esquecer
浏览: 76

-
生活德语:机场问讯处-句型
浏览: 130

-
生活德语:乘出租车-句型 2
浏览: 77

-
雅思阅读中常见的否定词解析
浏览: 133

-
越南语厨房词汇
浏览: 145

-
托福听力句子之间的逻辑关系怎么理?
浏览: 160