主页 > 外语学习 >

越南语基本词汇3600个 (30)

编辑:小语种学习 2020-02-08 11:00 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 871 đề thi 试题

872 dễ thương 可爱
873 để xe 停放车子
874 đề xuất 提出
875 đêm ;夜间;夜晚
876 đêm Nô-en 圣誔夜
877 đem theo ;携带
878 đen
879 đèn
880 đến ;来到
881 đền 殿;殿阁;庙殿
882 đèn đường 路灯
883 đèn nê-ông 霓虹灯
884 đèn xanh đỏ 红绿灯
885 dép 拖鞋
886 đẹp 漂亮
887 đẹp trai 英俊
888 dệt may 纺织
889 đều
890 đều là 都是