主页 > 外语学习 >

越南语基本词汇3600个 (29)

编辑:小语种学习 2020-02-08 10:59 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 851 đậu trắng 白眉豆

852 đầu tư 投资
853 đậu xanh 绿豆
854 dày
855 dây 绳子;项链
856 dạy
857 dậy 起床;醒来
858 đây ;这里;这儿;这个;人满;在这里
859 đấy 那里;那个;(语末疑问助词)
860 dây cáp
电缆
861 đầy đủ 完备;充足
862 dây rốn 脐带
863 dễ 容易;
864 đề 题字
865 để ;;以便;;为了要;置放
866 dễ chịu 惬意
867 dễ dàng 容易
868 đe dọa 威胁
869 dễ gần 容易亲近
870 đề nghị 提议