682 công phá 攻破;敔陷
683 công suất 功率
684 công tác 工作
685 công thức 公式
686 công thương 工商
687 công trái 公债
688 công trình 工程
689 công ty 公司
690 công ty bách hoá 百货公司
691 công văn 公文
692 công việc 工作
693 công viên 公园
694 công-tắc 开关
697 cũ 旧
Unit 8
703 cư dân 居民
706 cư xá 住所;住宿
707 cua 螃蟹
710 cửa hàng 商店






