652 còn 更;还有;也
653 cơn 一阵(风,雨)
654 con bò 牛
655 con chuột 老鼠;鼠标
656 con dâu 媳妇
657 con dê 羊
658 con đường 道路
659 con em 子女;孩儿
660 con gái 女儿
661 con ngựa 马
662 con người 人
663 con trai 儿子
664 con trâu 水牛
667 công an 公安;警察
668 công bằng 公平
669 công bố 公布
670 công chức 公务人员
671 công chức 公职;公务
672 công chúng 公众
673 công chứng 公证
674 công cộng 公共
675 công cụ 工具
676 công ích 公益
677 công khai 公开
678 công lập 公立
679 công nghệ 工艺
680 công nhân 工人
越南语基本词汇3600个 (21)
编辑:小语种学习 2020-02-08 10:58 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
651 con 头,只(动物);孩子;条(河)
- 留学机构
-
- 留学中介
- 出国留学
-

-
易写错的泰语词汇 20
浏览: 56

-
葡萄牙语学习:esquecer
浏览: 76

-
生活德语:机场问讯处-句型
浏览: 130

-
生活德语:乘出租车-句型 2
浏览: 77

-
雅思阅读中常见的否定词解析
浏览: 133

-
越南语厨房词汇
浏览: 145

-
托福听力句子之间的逻辑关系怎么理?
浏览: 160