472 chị 姐;妳
473 chị ấy 她
474 chỉ cần 只要
475 chỉ có 只有
476 chỉ đạo 指导;指示
477 chi nhánh 支行
478 chi phí 费用
479 chi tiết 细节;枝节
480 chỉ tiêu 指标
481 chỉ.............. thôi 只;只...罢了
482 chìa khóa 錀匙
483 chia sẻ 分割;分担;分享
484 chia tay 分手
485 chiếc 枝(笔);辆(车);件(衣服,裤子);架(计算机,电视机);张(床,邮票);支(戒指,手镯,手机)
486 chiếm 占
487 chiếm lĩnh 占领
488 chiến tranh 竞争
489 chiết khấu 折扣
490 chiều 向;方向;迁就
491 chiều bạn gái 迁就女友
492 chiều cao 身高;高度
493 chiều dài 长度
494 chim 鸟
495 chín 九;全熟
496 chính đáng 正当
497 chính mình 自身;自己
498 chính phủ 政府
499 chính quyền 政权;地方政府(chính quyền địa phương)
500 chính sách 政策
越南语基本词汇3600个 (15)
编辑:小语种学习 2020-02-08 11:07 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
471 chỉ 钱(黄金单位)
- 留学机构
-
- 留学中介
- 出国留学
-

-
易写错的泰语词汇 20
浏览: 56

-
葡萄牙语学习:esquecer
浏览: 76

-
生活德语:机场问讯处-句型
浏览: 130

-
生活德语:乘出租车-句型 2
浏览: 77

-
雅思阅读中常见的否定词解析
浏览: 133

-
越南语厨房词汇
浏览: 145

-
托福听力句子之间的逻辑关系怎么理?
浏览: 160