442 chặt chẽ 紧密
443 chất da cam 多氯联苯
444 chất đạm 蛋白质
445 chất độc 毒质;有毒物质
446 chất khoáng 矿物质
447 chất liệu 材料;材质
448 chất lượng 质量;品质
449 chất sắt 铁质
450 cháu 孩子;我
451 Châu Á 亚洲
452 châu Âu 欧洲
453 châu Đại Dương 大洋洲
454 cháu gái 女儿
455 châu Mỹ 美洲
456 châu Phi 非洲
457 cháy 烧
458 chấy 虱子
459 chạy 跑
460 chạy chậm 慢跑
461 chảy máu 流血
462 cháy nổ 失火
463 chè 茶
464 chế biến 加工
465 chế độ 制度
466 chế tạo 制造
467 chén 碗
468 chênh lệch 差别
469 chèo 嘲剧(越南北部传统戏曲)
470 chết 死
越南语基本词汇3600个 (14)
编辑:小语种学习 2020-02-08 11:07 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
441 chất béo 脂肪
- 留学机构
-
- 留学中介
- 出国留学
-

-
易写错的泰语词汇 20
浏览: 56

-
葡萄牙语学习:esquecer
浏览: 76

-
生活德语:机场问讯处-句型
浏览: 130

-
生活德语:乘出租车-句型 2
浏览: 77

-
雅思阅读中常见的否定词解析
浏览: 133

-
越南语厨房词汇
浏览: 145

-
托福听力句子之间的逻辑关系怎么理?
浏览: 160