主页 > 外语学习 >

越南语基本词汇3600个 (9)

编辑:小语种学习 2020-02-08 11:06 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 291 bút bi 原子笔

292 bút chì 铅笔
293 bưu cục 邮局
294 bưu điện 邮电
295 bưu kiện 包裹
296 bưu phẩm 邮品
297 bưu thiếp 明信片
298 ca ;病例
299 cá
value="300" hasspace="True" negative="False" numbertype="1" tcsc="0" :st="on">300 c;所有的;完全

Unit 4
301 cà chua
西红柿
value="302" hasspace="True" negative="False" numbertype="1" tcsc="0" :st="on">302 cả hai 两者
303 cá mực 鱿鱼;墨鱼
value="304" hasspace="True" negative="False" numbertype="1" tcsc="0" :st="on">304 cả ngày 整天
305 ca nhạc 歌乐;歌舞
306 cá nhân 个人
value="307" hasspace="True" negative="False" numbertype="1" tcsc="0" :st="on">307 cả nước 全国
308 cà phê 咖啡
309 cà phê đen 黑咖啡
310 cà rốt 红萝卜
311 ca sĩ 歌星
value="312" hasspace="True" negative="False" numbertype="1" tcsc="0" :st="on">312 cả thế giới 全世界
313 cá voi 鲸鱼
value="314" hasspace="True" negative="False" numbertype="1" tcsc="0" :st="on">314 cả.... lẫn..... 两者.........
315 các

316 các vị 各位
317 cách 方法;;距离;方式
318 cách đây 距今
319 cái
320 cài đặt 设置(网页)