262 bóng đá 足球
263 bóng rổ 蓝球
264 bòng tai 耳环
265 bột 粉
266 bốt điện thoại công cộng 公共电话站
267 bột ngọt 味精
268 bữa sáng 早餐
269 bữa tối 晚餐
270 bữa trưa 午餐
271 bức 幅(画,照片);封(信);张(报纸)
272 bức xúc 催促
273 buffet 自助餐
274 bún 米粉
275 bụng 肚子
276 bước 步
277 bước vào 步入
278 buổi 期间;一次
279 buổi chiều 下午
280 buổi sáng 早上
281 buổi tối 晚上
282 buổi trưa 中午
283 buồn 悲伤;烦恼
284 buôn bán 买卖
285 buôn lậu 逃漏;走私
286 buồn nản 忧郁症
287 buồng 束(香蕉)
288 buồng máy rút tiền 提款机室
289 buồng trứng 卵巢
290 bút 笔
越南语基本词汇3600个 (8)
编辑:小语种学习 2020-02-08 11:06 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
261 bóng chuyền 排球
上一篇:越南语基本词汇3600个 (9)
下一篇:越南语基本词汇3600个 (7)
- 留学机构
-
- 留学中介
- 出国留学
-

-
易写错的泰语词汇 20
浏览: 56

-
葡萄牙语学习:esquecer
浏览: 76

-
生活德语:机场问讯处-句型
浏览: 130

-
生活德语:乘出租车-句型 2
浏览: 77

-
雅思阅读中常见的否定词解析
浏览: 133

-
越南语厨房词汇
浏览: 145

-
托福听力句子之间的逻辑关系怎么理?
浏览: 160