外语学习
越南语地点状语语法
1. Trạng ngữ nơi chốn: l thnh phần chỉ r địa điểm, nơi chốn hnh động xẩy ra. 1. 地点状语 : 是表示行为发生地点的成分 V dụ: - ở Php mnh đ được ǎn rồi. 例如 :- 在法国我已经吃过了。 - Cuộ...
2020-02-10 浏览: 3
越南语词汇及其他基本知识
词汇 越南语是一种单音节语言,几乎每个音都至少有一个涵义,故而跟汉语一样,可以很自由的组合新词汇表达新概念.例如 đ有已经的意思,而 rồi是完成的意思,两者组成新词đ rồi的意思...
2020-02-10 浏览: 3
越南语句子语法18
(五)呼唤语,应对语 Sơn ơi , Sơn !Tru về đy con! 阿山!阿山!牛回来了! Cậu Đng !Vệ sinh gớm nhỉ! 阿东!真够干净的啊! c Ho ! 啊!小好! -Ci my bay lạ đ c đn ? 那架怪飞机有灯啊! - Đng...
2020-02-10 浏览: 3
越南语句子语法13
格言和谚语 Đi với Bụt mặc c-sa, đi với ma mặc o giấy. 与佛为伍穿袈裟,与鬼为伍穿冥衣(见人说人话,见鬼说鬼话) 。 Ăn quả nhớ kẻ trồng cy. 吃果不忘种树人。 Đi một ngy đng học một sng...
2020-02-10 浏览: 4
越南语句子语法12
无主句 (三)表示事物的存在、出现或消失 Cạnh chng,nghi ngt một đm khi bay. 竹榻旁边,烟雾腾腾。 Trn ngọn đồi, đ mọc ln một ngi trường lớn. 山岗上建起了一座宏大的校舍。 Ở đầu ni đứ...
2020-02-10 浏览: 3
越南语句子语法11
无主句 (二)表示一般的号召、要求或禁止 Tăng gia sản xuất!Tăng gia sản xuất ngay!Tăng gia sản xuất nữa! 增加生产!立刻增加生产!再增加生产! Phải học tập tốt,lao động tốt,cố gắng...
2020-02-10 浏览: 2
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105