外语学习
越南语句子语法9
(四)格言和谚语 Đi với Bụt mặc c-sa, đi với ma mặc o giấy. 与佛为伍穿袈裟,与鬼为伍穿冥衣(见人说人话,见鬼说鬼话) 。 Ăn quả nhớ kẻ trồng cy. 吃果不忘种树人。 Đi một ngy đng học...
2020-02-10 浏览: 5
越南语句子语法8
(三)表示事物的存在、出现或消失 Cạnh chng,nghi ngt một đm khi bay. 竹榻旁边,烟雾腾腾。 Trn ngọn đồi, đ mọc ln một ngi trường lớn. 山岗上建起了一座宏大的校舍。 Ở đầu ni đứng chơ vơ...
2020-02-10 浏览: 3
越南语句子语法7
(二)表示一般的号召、要求或禁止 Tăng gia sản xuất!Tăng gia sản xuất ngay!Tăng gia sản xuất nữa! 增加生产!立刻增加生产!再增加生产! Phải học tập tốt,lao động tốt,cố gắng mi,tiến...
2020-02-10 浏览: 3
越南语句子语法5
表示消息来源或依据 Tục truyền đời Hng Vương thứ su, ở lng Ph - Đổng,c hai vợ chồng một ng lo nh ngho,chăm lm ăn v c tiếng l phc đức 俗传雄王六世时,在扶董村有一对老年夫妻,家道贫穷,勤于耕...
2020-02-10 浏览: 3
越南语句子语法4
注释、补充或强调 Chng đặt hng trăm thứ thuế v l,lm cho dn ta, nhất l dn cy v dn bun ,trở nn bần cng. 他们制订了上百种不合理的捐税,使我们的人民,尤其是农民和商人陷于贫困之中。 Những anh em...
2020-02-10 浏览: 2
越南语句子语法3
表示关联或总结 Như trn chng ta đ ni ,thời kỳ khi phục kinh tế vừa kết thc,thời kỳ kiến thiết c kế hoạch đ bắt đầu. 正如我们上边所说的,恢复经济的时期刚刚结束,有计划地进行建设的时期...
2020-02-10 浏览: 3
越南语句子语法2
表示推测、估计或肯定 Kể ra ti với ng khng phải c thn tnh g.V ti trọ học ở gần nh ng thnh ra quen ng. 说来,我跟他也并不沾亲带故什么的。因为上学时我在他家附近居住,所以才认识了他。 Thứ c...
2020-02-10 浏览: 3
越南语句子语法1
(五) 、插入语 表示招呼、答应或感叹 Hậu ,em ni đi. 小厚,你说。 Hường ,em trả lời đi. 小红,你回答。 Thưa c ,c bắt quỳ th em quỳ chớ thiệt tnh em khng dm ni dối. 老师,你要我跪我就跪,可真...
2020-02-10 浏览: 2
越南语时间表达句型的语法
1. Cch ni giờ 1. 时间的表述方式 a) C thể dng số giờ + hơn khi khng muốn ni chnh xc. a) 当不想说得确切时,可用 数字 + giờ + hơn V dụ: 10 giờ hơn, 6 giờ hơn. 例如: 10 点多, 6 点多 - Khi cần ni chnh...
2020-02-10 浏览: 2
越南语状语语法6
(6)各类词组作状语 Lc ấy ti đ định đi,rồi lại ngần ngại khng đi. 那时候我已经准备要去,后来又有点顾虑,没有去成。 Lần đầu tin ti đ văng tục với cc em. 我头一回对孩子们甩脏话。 K...
2020-02-10 浏览: 4
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105