外语学习
越南语基本词汇3600个 (18)
561 cha Gi -Su 耶稣 562 chưa lu 不久 ; 未久 563 chưa thể 还不能 ; 尚不龙 564 chưa từng 未曾 565 chuẩn 准 ; 标准 ; 准确 566 chuẩn bị 准备 567 chc 祝 568 chục 十的倍数 569 chức danh 职称 570 chức năng 职能...
2020-02-08 浏览: 9
越南语生活常用词汇6
天气thời tiết 可能c lẽ 天气好trời tốt 雪tuyết 凉快mt 雨天trời mưa 暴风bo 预报dự bo 渔民ngư dn 打渔đnh c 风gi 变化thay đổi 雾sương m 连续lin tục 有时lc 阵雨mưa ro 电视台đi 低气压p thấp 登...
2020-02-08 浏览: 6
越南语生活常用词汇5
工人cng nhn 职员;干部vin chức 总tổng 面积diện tch 平方米mt vung 专门chuyn 生产sản xuất 种;种类loại 机器my mc 设备thiết bị 服务phục vụ 为;给cho 行业ngnh 电điện 想muốn 了解tm hiểu 详细...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (19)
591 chuyến 班次 592 chuyện 事 ; 事情 593 chuyến bay 班机班次 594 chuyn dng 专用 595 chuyn gia 专家 596 chuyn khoa 专科 597 chuyển khoản 转帐 598 chuyn mn 专门 599 chuyn nghịp 专业 600 chuỷn nhượng 转让 ; 让渡...
2020-02-08 浏览: 7
越南语基本词汇3600个 (45)
1171 giải kht 解渴 1172 giải nh 二奖 1173 giải php 方案;方法 1174 giải phng 解放 1175 giải quyết 解决 1176 giải thch 解释 1177 Giải thưởng 奖 1178 giải tr 休闲;消遗;娱乐 1179 giảm 减;减少 1180 gim định...
2020-02-08 浏览: 4
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105