外语学习
越南语基本词汇3600个 (32)
911 đi vo trong 走进去 912 đi xuống dưới 走下来 913 dĩa 盘子 ; 碟 914 đĩa 盘子 ; 碟 915 địa bn 地盘 ; 地方 916 đĩa CDROM CD 机 917 địa chỉ 地址 918 địa đạo 地道 919 địa điểm 地点 920 địa ốc 房...
2020-02-08 浏览: 6
越南语基本词汇3600个 (31)
891 đều phải 都要 892 đi 去 ; 到 ; 吧 ( 放在语尾时表示强迫 , 命今 , 要求意味 ) 893 đi bộ 步行 ; 走路 894 đi chợ 去市场 ; 到市场去 895 đi chơi 去玩 896 di chứng 后遗症 897 di chuyển 移转 898 dị...
2020-02-08 浏览: 6
越南语基本词汇3600个 (29)
851 đậu trắng 白眉豆 852 đầu tư 投资 853 đậu xanh 绿豆 854 dy 厚 855 dy 绳子 ; 项链 856 dạy 教 857 dậy 起床 ; 醒来 858 đy 此 ; 这里 ; 这儿 ; 这个 ; 人满 ; 在这里 859 đấy 那里 ; 那个 ; 啊 ( 语末疑...
2020-02-08 浏览: 5
越南语基本词汇3600个 (24)
value=741 hasspace=True negative=False numbertype=1 tcsc=0 w:st=on style=text-indent: 2em; 741 c ựu chiến binh 荣民 ; 退伍军人 value=742 hasspace=True negative=False numbertype=1 tcsc=0 w:st=on 742 c ứu hộ 救护 value=743 hasspace=True...
2020-02-08 浏览: 6
越南语基本词汇3600个 (23)
value=711 hasspace=True negative=False numbertype=1 tcsc=0 w:st=on style=text-indent: 2em; 711 c ửa hng bch ho 百货商店 value=712 hasspace=True negative=False numbertype=1 tcsc=0 w:st=on712 c ửa khẩu 口岸 ( 指通商口岸 ) value=713 has...
2020-02-08 浏览: 6
越南语基本词汇3600个 (22)
681 cng nhận 公认 682 cng ph 攻破 ; 敔陷 683 cng suất 功率 684 cng tc 工作 685 cng thức 公式 686 cng thương 工商 687 cng tri 公债 688 cng trnh 工程 689 cng ty 公司 690 cng ty bch ho 百货公司 691 cng văn 公文 692 cng...
2020-02-08 浏览: 7
越南语基本词汇3600个 (21)
651 con 头 , 只 ( 动物 ); 孩子 ; 条 ( 河 ) 652 cn 更 ; 还有 ; 也 653 cơn 一阵 ( 风 , 雨 ) 654 con b 牛 655 con chuột 老鼠 ; 鼠标 656 con du 媳妇 657 con d 羊 658 con đường 道路 659 con em 子女 ; 孩儿 660 con gi 女儿...
2020-02-08 浏览: 8
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105