外语学习
越南语基本词汇3600个 (9)
291 bt bi 原子笔 292 bt ch 铅笔 293 bưu cục 邮局 294 bưu điện 邮电 295 bưu kiện 包裹 296 bưu phẩm 邮品 297 bưu thiếp 明信片 298 ca 例 ; 病例 299 c 鱼 value=300 hasspace=True negative=False numbertype=1 tcsc=0 w:st=...
2020-02-08 浏览: 7
越南语基本词汇3600个 (8)
261 bng chuyền 排球 262 bng đ 足球 263 bng rổ 蓝球 264 bng tai 耳环 265 bột 粉 266 bốt điện thoại cng cộng 公共电话站 267 bột ngọt 味精 268 bữa sng 早餐 269 bữa tối 晚餐 270 bữa trưa 午餐 271 bức 幅...
2020-02-08 浏览: 6
越南语基本词汇3600个 (7)
231 bnh luận 评论 232 bnh phục 康复 ; 平复 233 bnh qun 平均 234 bnh thường 过的去 ; 还好 ; 平常 ; 普通 235 bịt răng 牙套 236 bt tết 牛排 237 b 束 ( 花 ) 238 bố 爸 239 bỏ 取消 ; 丢 ; 掷 240 bộ 一套 ( 衣服...
2020-02-08 浏览: 6
越南语基本词汇3600个 (6)
Unit 3 201 bị cấm 被禁 202 bị chồng bỏ 被丈夫离异 203 b danh 代名 ; 化名 204 b đao 冬瓜 205 bị lạc đường 迷路 206 bị lười 慵懒 207 bị muộn 迟到 208 bị nhầm số 电话拨错号码 209 bị sốt 发烧...
2020-02-08 浏览: 6
越南语基本词汇3600个 (5)
151 bắt đầu 开始 ; 起头 152 bất đồng 不同 153 bất động sản 不动产 154 bất ha 不和 155 bất hợp l 不合理 156 bất kể 不计 157 bất kỳ 不计 ; 不拘 158 bất kỳ sự 意外事件 159 bất luận 不论...
2020-02-08 浏览: 7
越南语基本词汇3600个 (4)
125 bo co 报告 126 bao cao su 保险套 127 bo ch 报章杂志 128 bảo đảm 保证 ; 担保 ; 保障 129 bao giờ 何时 130 bao gồm 包括 131 bảo hnh 保固 132 bảo hiểm 保险 133 bảo hiểm nhn thọ 人寿保险 134 bao lu 多久...
2020-02-08 浏览: 7
越南语基本词汇3600个 (3)
1 % phần trăm 2 nth=1 day=2 islunardate=False isrocdate=False w:st=on1 月 2 日 một phần hai 3 nth=2 day=3 islunardate=False isrocdate=False w:st=on2 月 3 日 hai phần ba 4 nth=4 day=5 islunardate=False isrocdate=False w:st=on4 月 5 日 bố...
2020-02-08 浏览: 6
越南语基本词汇3600个 (2)
56 ba 三 57 b 婆 ; 女士 ; 年长的女性 58 bà ́y 她 59 b con 亲戚 60 ba lăm 三十五 61 ba mẹ 父母 62 ba mốt 三十一 63 b ngoại 外祖父 64 b nội 祖母 65 bạc 银 66 bc bỏ 驳斥 67 bc gi 伯母 68 Bắc Kinh 北京 ( 中...
2020-02-08 浏览: 7
越南语基本词汇3600个 (1)
1 % phần trăm 2 1/ value=2 hasspace=True negative=False numbertype=1 tcsc=0 w:st=on2 m ột phần hai 3 2/3 hai phần ba 4 4/5 bốn phần năm 5 吗 ? 6 ạ ( 有肯定或疑问意味的语末助词 ) 7 c tnh 恶性 8 ai 谁 9 ai ai 人人 10...
2020-02-08 浏览: 5
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105