外语学习
越南语基本词汇3600个 (90)
Unit 22 2101 nghĩ đến 想到 2102 nghỉ dưỡng gi 养老 2103 nghỉ h 暑假 2104 nghỉ hưu 退休 2105 nghỉ mt 避暑 2106 nghĩ rằng 想 2107 nghị sĩ 民意代表 2108 nghĩa 意义 2109 nghim chỉnh 严整;严肃端整 2110 nghim...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (89)
2081 ngy Tết 农历新年 2082 ngy thường 平日;平常日子 2083 nghe 听 2084 nghề 行业 2085 nghe đi 听收音机 2086 nghề đnh c 打鱼业;捕鱼业 2087 nghe điện thoại 接电话 2088 nghề nghiệp 职业 2089 nghe nhạc 听音...
2020-02-08 浏览: 5
越南语基本词汇3600个 (88)
2061 ngn sch 预算 2062 ngang qua 穿越(马路) 2063 ngnh 行;行业 2064 ngành ngh̀ 行业 2065 ngay 立刻;马上;正好 2066 ngy 日 2067 ngy cng 一天又一天;与日俱增 2068 ngy đm 日夜 2069 ngy hm qua 昨天 2070 ngy kia 后天 2071...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (82)
1941 mở rộng 加大;加宽 1942 Mở ti khoản 开立账户 1943 mọc ln 成长;长大 1944 mỗi 每;所有;每一个 1945 mới 才;新 1946 mời 请 1947 mỗi ngy 每天 1948 mới nhất 最新的 1949 mi trường 环境 1950 mn 菜(道;样...
2020-02-08 浏览: 5
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105