主页 > 外语学习 >

越南语时间副词用法

编辑:小语种学习 2020-02-08 11:13 浏览: 来源:www.liuxuekuai.com
 Phó từ chỉ thời gian "đã", "đang", "sẽ": luôn đi kèm trước động từ.

3、时间副词“已经”、“正在”、“将要”常放在动词前。
a. Đã: quá khứ đơn giản.
a. 
已经简单的过去时
đã học  已经学
đã xem phim  已经看电影
đã gặp  已经见到

b. Đang: hiện tại đơn giản.
b. 
正在简单的现在时
đang học tiếng Việt  正在学越语
đang viết thư  正在写信
đang ngủ  正在睡觉
đang đi chơi  正在去玩

c. Sẽ: tương lai đơn giản.
c. 
将要简单的将来时
Sẽ làm việc  将要工作
Sẽ nghỉ  将要休息
Sẽ về nước  将要回国

Sẽ mua từ điển   将要买字典

Câu hỏi: đã... chưa?
疑问句了吗?了没有?