外语学习
越南语基本词汇3600个 (47)
1211 giấy bo 通知单 1212 giấy bo ph điều trị 医疗费用收据 1213 giy cao gt 高跟鞋 1214 giấy chứng nhận quyền sử dụng đất 土地使用权状 1215 giấy chứng tử 凭证 1216 giy da 皮鞋 1217 giấy điện tử 电...
2020-02-08 浏览: 5
越南语基本词汇3600个 (49)
1260 gương mặt 容貎;脸庞 1261 ha 公顷 1262 hả 啊,呢(语末疑问助词) 1263 hạ 夏 1264 hạ cnh 着陆;登陆 1265 hạ gi 降价 1266 H lan 荷兰 1267 Hạ Long 下龙(越南名胜之一) 1268 H Nội 河内市(越南首都) 1269 h...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (20)
621 c hạn 有限 622 cơ hội 机会 623 cơ kh 机器 624 c ổ knh 古老 ; 古劲 625 c lẽ 可能 626 c lc 有时候 627 c mặt 出现 628 c ổ phần 股份 629 c ổ phần ha 股份化 630 c̉ phíu 股票 631 c ổ phiếu 股票 632 cơ...
2020-02-08 浏览: 6
越南语基本词汇3600个 (71)
Unit 18 1701 lu di 长远;长久 1702 lu lắm 许久;很久 1703 lầu một 二楼 1704 lầu trệt 底楼;地面层 1705 lấy 拿 1706 lấy chồng 结婚(女子用) 1707 ly lan 传染蔓延(计算机病毒等) 1708 lấy mẫu 拿窗体 1709 lấ...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (70)
1681 lnh đạo 领导;领导人 1682 lạnh lng 冷冰冰 1683 lnh mạnh 健康的(游戏,活动) 1684 lnh sự 领事 1685 lnh thổ 领土;国境 1686 lnh tnh 良性 1687 lao 肺结核 1688 Lo 寮国 1689 lao động 劳动 1690 lo ha 老化 1691...
2020-02-08 浏览: 6
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105