外语学习
越南语基本词汇3600个 (66)
Unit 17 1601 kịch sn khấu 舞台剧 1602 kch thch 刺激 1603 kch thước 尺寸 1604 kiếm 找 1605 Kiểm định 检定 1606 kiểm sot 稽查;稽核;检查 1607 kiểm tra (lại) 检查 1608 kiến 蚂蚁 1609 kin định 坚定 1610 kiến...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (65)
1581 khng sao 没关系;没问题!! 1582 khng sao ạ 没关系! 1583 khng thấy 不见;未见 1584 khng thể 不能够 1585 khớp với 符合;相当,一致 1586 Khu 区;区域 1587 khu cng nghiệp 工业区 1588 khu vực 区域;地区;地带 1...
2020-02-08 浏览: 3
越南语基本词汇3600个 (64)
1561 khởi sắc 起色 1562 khối u 瘤块 1563 khn 聪明 1564 khng 不;吗? 1565 khng biết 不知道 1566 khng cần 不需要 1567 khng chỉ 不只 1568 khng chỉ... m cn... 不只....而且..... 1569 khng c 没有 1570 khng c chi 没关系...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (63)
1541 kh chịu 难受 1542 kh khăn 困难 1543 kha 科;学科;锁;闭;年度 1544 khoa học 科学 1545 khoi cảm 快感 1546 khoai ty 番薯 1547 khoảng 约;大约 1548 khoảng đất 一块地 1549 khc 哭 1550 khoe 炫耀;夸耀 1551 khỏe 好...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (62)
1521 khẩn cấp 紧急 1522 khn giả 观众 1523 khẳng định 肯定 1524 khang trang 康庄 1525 khnh thnh 落成 1526 khắp nơi 各地;各处 1527 khẩu hiệu 口号 1528 khẩu vị 口味 1529 khen 奖励 1530 khen thưởng 奖励 1531...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (58)
1441 họp 会议 1442 hộp 罐;盒;罐装 1443 hợp đồng 合同 1444 hợp khẩu vị 合口味;爽口 1445 hợp ḷ 合例 1446 họp mặt 聚会 1447 hợp php 合法 1448 hợp tc 合作 1449 hợp thnh 合成 1450 hư hại 损坏 1451 hứ...
2020-02-08 浏览: 4
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105