外语学习
越南语基本词汇3600个 (77)
1841 mang thai 怀孕 1842 mang thai lạc vị 子宫外孕 1843 mang theo 携带 1844 mạnh 出色 1845 mạnh dạn 大胆 1846 mạnh giỏi 安康 1847 mảnh Khảnh 高瘦 1848 mạnh mẽ 强大;巨大 1849 mạo hiểm 冒险 1850 massage 按摩...
2020-02-08 浏览: 7
越南语基本词汇3600个 (53)
1341 hết tiền 没钱;钱用光 1342 hiếm c 罕有;少有 1343 hiền 和善;善良;贤 1344 hiện đại 现代 1345 hiện hnh 覼行 1346 hiện kim 现金 1347 hiền lnh 良善;和善;纯厚 1348 hiện nay 现时;现在 1349 hiện tượn...
2020-02-08 浏览: 6
越南语基本词汇3600个 (52)
1321 hạt tiu 胡椒 1322 hầu hết 几乎 1323 hầu như 几乎如同 1324 hậu quả 后果 1325 hay 好;妙;或;常常;经常;高;爱好(哭,笑,使性子,开玩笑) 1326 hy (句首语助词);还;再 1327 hay cười 爱笑 1328 hay đa 爱说笑...
2020-02-08 浏览: 3
越南语基本词汇3600个 (79)
1881 my 云 1882 mấy 几 1883 my ảnh 照相机 1884 my ATM ATM机 1885 my bay 飞机 1886 my đng sch 订书机 1887 my ghi m 录音机 1888 my giặt 洗衣机 1889 my giặt đồ 洗衣机 1890 my in 打印机 1891 my in chữ 打印机 1892 my...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (50)
1281 h̀m 洞;壕 1282 hậm hực 不能平复;不平;忿忿;忿闷 1283 hm lượng 含量 1284 ham vui 喜欢快乐 1285 Hán 汉 1286 hẳn 全部;满满是(用在强调形容重要,数量大) 1287 hạn 限 1288 hạn chế 限制 1289 hạn chó...
2020-02-08 浏览: 4
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105