外语学习
越南语基本词汇3600个 (102)
2341 nửa đm 半夜 2342 nửa năm 半个月 2343 ni 山 2344 nước 国;水 2345 nước ấm 温水 2346 nước ch 茶水 2347 nước dưỡng da 护肤水 2348 nước giải kht 饮料 2349 nưỡc hoa 香水 2350 nước mắm 鱼露 2351 nư...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (100)
Unit 24 2301 nỉ 呢 2302 ni sư 尼师 2303 nĩa 叉子 2304 nim 贴 2305 nim mạc 粘膜 2306 niềm vui 高兴;快乐心情 2307 nim yết 贴公告;贴告示 2308 nó 牠;它;他 2309 nỗ lực 努力 2310 nở rộ 齐放 2311 nơi 地方;处所...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (99)
2281 nhn 注视 2282 nhn thấy 看到;看见 2283 nhn từ trn cao xuống 登高往下望 2284 nho 葡卜;儒 2285 nhỏ 小 2286 nhớ 记得 2287 nhỏ hẹp 狭小 2288 nhỏ nhắn 纤细(身材) 2289 nho nhỏ 小小的;略小的 2290 nhm 组;小...
2020-02-08 浏览: 7
越南语基本词汇3600个 (98)
2261 nhập cư 入居 2262 nhập khẩu 进口 2263 nhất 最 2264 nhạt 淡;味淡;淡而无味 2265 Nhật 日本(简称) 2266 Nhật Bản 日本 2267 nhật bo 日报 2268 nhất định 一定 2269 nhất l 尤其是;特别是 2270 nhất tr 一...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (96)
2221 nh trường 学校 2222 nh văn 作家 2223 nh vườn 园林 2224 nh xưởng 工厂 2225 nhạc 音桨;乐 2226 nhạc cổ điển 古典音乐 2227 nhạc cng 演奏者 2228 nhạc cụ 乐器 2229 nhắc đến 说到;说及;提及 2230 nhạ...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (94)
2181 nguồn 源 2182 nguồn nhiễm 污染源 2183 nguy cơ 危机;危险 2184 nguy hiểm 危险 2185 nguyn chất 原质;纯质 2186 nguyn liệu 原料;作菜材料 2187 nguyn l 原理 2188 nguyn nhn 原因 2189 nguyn tắc 原则 2190 nh 家;屋...
2020-02-08 浏览: 5
越南语基本词汇3600个 (93)
2161 người my 机器人 2162 người mua 购买者 2163 người nghe 听者;聆听者 2164 người ngho 穷人 2165 người nh 家人 2166 người nhận 收信人 2167 người nhận hng 收货人 2168 Người nhận tiền 领款人 2169 n...
2020-02-08 浏览: 4
越南语基本词汇3600个 (92)
2141 ngữ php 文法;语法 2142 ngụ tại 住在 2143 ngựa 马 2144 ngửi 嗅;闻 2145 ngửi thấy 闻到;嗅到 2146 ngừng 停止 2147 ngược lại 反之;相反的 2148 nguội 冷 2149 người 人 2150 người bn 出售者 2151 ngườ...
2020-02-08 浏览: 6
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105