外语学习
越南语được, bị的用法
Cc từ được, bị: được, bị 这两个词 : a) Được l Đ, dng khi chủ thể tiếp nhận một ci g tốt đẹp. a) Được 是动词,表示主体乐意接受。 Bị tri lại dng khi chủ thể gặp phải một ci g khng tố...
2020-02-08 浏览: 6
越南语Cũng, đều的用法
Cũng, đều: l cc ph từ lun lun đặt trước động từ, tnh từ để biểu thị sự đồng nhất về hnh động, tnh chất của cc chủ thể. Cũng, đều. :常放在动词、形容词前的副词,表示各主体间行动与...
2020-02-08 浏览: 4
越南语 Có thể, muốn, cần, phải 语法
C thể, muốn, cần, phải: 可以,想,需要,要 L cc động từ tnh thi, thường đặt trước động từ chnh hoặc danh từ để chỉ tnh thi của hnh động. C thể chỉ khả nǎng, muốn chỉ một nhu cầu, cần,...
2020-02-08 浏览: 4
越南语时间状语语法
Trạng ngữ chỉ thời gian 时间状语 Thường do cc từ, ngữ chỉ thời gian: hm qua, hm nay, ngy mai, chiều mai, sng nay, nǎm ngoi, nǎm sau, thng trước..., by giờ, lt nữa... đảm nhận 通常由指时间的词构成:昨天...
2020-02-08 浏览: 3
越南语时间副词用法
Ph từ chỉ thời gian đ, đang, sẽ: lun đi km trước động từ. 3 、时间副词已经、正在、将要:常放在动词前。 a. Đ: qu khứ đơn giản. a. 已经:简单的过去时 đ học 已经学 đ xem phim 已经看电影...
2020-02-08 浏览: 2
越南语动词语法
Cu c vị ngữ l Đ. 动词做谓语的句子。 Cu c vị ngữ l Đ thường dng để biểu thị hnh động, hoạt động của chủ thể. 动词做谓语的句子常用来表示主体的行动或活动。 V dụ: 例如: - Harry học...
2020-02-08 浏览: 2
越南语形容词用法
1. Cu c vị ngữ l tnh từ. 1 、形容词在谓语的句子。 Cu c vị ngữ l T thường m tả tnh chất, trạng thi, mu sắc của chủ thể. Trong tiếng Việt T trực tiếp lm Vị ngữ khng cần c hệ từ l. 形容词作谓语...
2020-02-08 浏览: 3
越南语“là”的用法
l 与名词在句中共同作为谓语 V dụ: - Ti l Helen 例如:我是海伦 - Đy l ci nn 这是顶斗笠 Cu hỏi kiểu ny l: L ai? 疑问句式:是谁? L ci g? 是什么? hoặc: C phải l... khng? 或者:是 吗? Khi trả lời...
2020-02-08 浏览: 3
越南语量词的用法
1. Loại từ ci, con: loại từ của danh từ ci, con 是名词的量词。 a. Ci: loại từ chỉ vật thể Ci :指物体的量词 Ci quạt, ci nn, ci my ghi m, ci bt bi, ci nh.... 扇子、斗笠、录音机、圆珠笔、房子等等...
2020-02-08 浏览: 6
越南语副词hàng的用法
1、置于表时间的名词前,意为每一,也可写作hằng。 -Hng ngy,ti dậy lc 6 giờ sng. 我每天早上6点起床。 -Chủ nhật hng tuần,mẹ đều đi nh thờ. 每天星期天,妈妈都去教堂。 -Hng năm,cc hội chợ q...
2020-02-08 浏览: 5
越南语基本语法9
副词() 1 、表程度: rất , lắm , qu , v cng , cực kỳ , cng 更加 , hơi 稍微 , vừa 适中 , vừa đủ 不多不少 , nữa 再 , thật 真 , r 清楚 2 、表范围 đều,chỉ , (cuộn chỉ ), chỉ c , ton 表时间:已...
2020-02-08 浏览: 2
- 最新发布
- 半年热点
-

-
雅思阅读高分备考方案:五大常用句子结
浏览: 2284

-
雅思考试快速入门必备
浏览: 2270

-
避开雅思考试听力部分八大陷阱
浏览: 2173

-
雅思写作常用词汇总:文化类
浏览: 2122

-
雅思口语考试技巧:如何打动考官
浏览: 2105